地下水 [Địa Hạ Thủy]

ちかすい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

nước ngầm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ワインはたけなかには、いま地下ちかすい使用しようした選択せんたくするところもある。
Vẫn còn những vườn nho sử dụng nước ngầm để tưới tiêu.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 地下水
  • Cách đọc: ちかすい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: nước ngầm; nước tồn tại trong các tầng chứa nước dưới mặt đất
  • Lĩnh vực: địa chất thủy văn, môi trường, nông nghiệp, cấp nước

2. Ý nghĩa chính

  • Nước ngầm: nước thấm qua đất đá và tích trữ/chảy trong các tầng chứa nước; nguồn cấp từ mưa, sông hồ (tái nạp).
  • Tài nguyên nước: dùng cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp; có nguy cơ ô nhiễm, suy giảm mực nước khi khai thác quá mức.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 地下水 vs 井戸水:
    • 井戸水: nước giếng (nước ngầm được khai thác qua giếng).
    • 地下水: khái niệm rộng, bao gồm cả 井戸水 và 湧水.
  • 地下水 vs 地表水/表流水:
    • 地表水/表流水: nước trên bề mặt (sông, hồ).
    • 地下水: nước dưới mặt đất, thường sạch hơn nhưng nhạy cảm ô nhiễm hóa chất lâu dài.
  • 地下水 vs 水道水:
    • 水道水: nước máy (đã xử lý).
    • 地下水: có thể dùng trực tiếp hoặc sau xử lý tùy chất lượng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation:
    • 地下水位(ちかすいい): mực nước ngầm; 地下水面: mặt nước ngầm.
    • 地下水汚染: ô nhiễm nước ngầm; 地下水枯渇: cạn kiệt.
    • 地下水の涵養(かんよう): tái nạp nước ngầm; 過剰揚水: bơm hút quá mức.
  • Mẫu dụng:
    • 地下水が汚染される/枯れる/減る: bị ô nhiễm/cạn/giảm.
    • 地下水を汲む/利用する/保全する: bơm/dùng/bảo tồn.
    • 地下水に依存する: phụ thuộc vào nước ngầm.
  • Ngữ cảnh: báo cáo môi trường, tin tức hạn hán, quy hoạch đô thị, nông nghiệp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
井戸水 Thuộc loại Nước giếng Là nước ngầm được khai thác qua giếng
湧水/湧き水 Thuộc loại Nước suối lộ thiên Nước ngầm trồi lên mặt đất
地表水/表流水 Đối lập Nước mặt Sông, hồ, kênh rạch
水道水 Liên quan Nước máy Có thể lấy từ 地下水 hoặc 地表水 rồi xử lý
涵養 Liên quan Tái nạp (nước ngầm) Quá trình bổ sung nguồn nước ngầm
揚水 Liên quan Bơm hút nước Khai thác 地下水

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 地(チ): đất.
  • 下(カ、した): dưới.
  • 水(スイ、みず): nước.
  • Ghép nghĩa đen: “nước dưới đất” → nước ngầm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Quản lý 地下水 bền vững đòi hỏi cân bằng giữa khai thác và涵養. Ở Nhật, một số địa phương sử dụng “雨水の地下浸透” để bổ cập nước ngầm, đồng thời kiểm soát ô nhiễm từ nông nghiệp và công nghiệp nhằm bảo vệ nguồn nước sinh hoạt.

8. Câu ví dụ

  • この地域は地下水に大きく依存している。
    Khu vực này phụ thuộc nhiều vào nước ngầm.
  • 工場排水で地下水が汚染された。
    Nước ngầm bị ô nhiễm do nước thải nhà máy.
  • 干ばつで地下水位が下がっている。
    Mực nước ngầm đang hạ do hạn hán.
  • 昔は地下水を井戸で汲んでいた。
    Ngày xưa người ta múc nước ngầm bằng giếng.
  • 森林は地下水の涵養に役立つ。
    Rừng giúp tái nạp nước ngầm.
  • 地下水を守るために農薬を減らす。
    Giảm thuốc bảo vệ thực vật để bảo vệ nước ngầm.
  • 都市化で地下水が枯渇しつつある。
    Do đô thị hóa, nước ngầm đang dần cạn kiệt.
  • この温泉は地下水が加熱されたものだ。
    Suối nước nóng này là nước ngầm được đun nóng.
  • 雨が少なく地下水の回復が遅い。
    Ít mưa nên nước ngầm phục hồi chậm.
  • 新しい規制で地下水の過剰揚水が抑えられた。
    Nhờ quy định mới, việc bơm hút nước ngầm quá mức đã được kiềm chế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 地下水 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?