Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地上飼育
[Địa Thượng Tự Dục]
ちじょうしいく
🔊
Danh từ chung
nuôi nhốt trên sàn
🔗 立体飼育
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
上
Thượng
trên
飼
Tự
nuôi; cho ăn
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc