地上の楽園 [Địa Thượng Nhạc Viên]

ちじょうのらくえん

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

thiên đường trần gian

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ハワイは地上ちじょう楽園らくえんです。
Hawaii là thiên đường trên mặt đất.
ハワイは地上ちじょう楽園らくえんとよばれている。
Hawaii được gọi là thiên đường trên trái đất.