1. Thông tin cơ bản
- Từ: 地上
- Cách đọc: ちじょう
- Loại từ: danh từ; phó từ; tiền tố
- Hán Việt: địa thượng
- Từ ghép thường gặp: 地上波, 地上階, 地上3階, 地上に出る
2. Ý nghĩa chính
- 1) Trên mặt đất: Không gian phía trên bề mặt đất, tầng nổi của tòa nhà.
- 2) “Trên đời, trên trái đất”: Nghĩa rộng, đối lập với dưới lòng đất, đáy biển, v.v.
- 3) Tiền tố: 地上波 (phát sóng mặt đất), 地上設備 (thiết bị trên mặt đất).
3. Phân biệt
- 地上 vs 地下: cặp đối nghĩa cơ bản.
- 地上 vs 地表: 地表 = bề mặt đất; 地上 bao quát không gian trên mặt đất (bao gồm cả tầng nổi).
- 屋外 (ngoài trời) nhấn mạnh “không có mái che”; 地上 không gắn chặt yếu tố “ngoài trời”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kiến trúc/bản vẽ: 地上3階・地下1階 (3 tầng nổi, 1 tầng hầm).
- Di chuyển: 駅から地上に出る (ra mặt đất từ ga ngầm).
- Phát sóng: 地上波デジタル (truyền hình số mặt đất).
- Văn phong: trung tính; trong tin tức thiên tai hay dùng để phân biệt vị trí “trên mặt đất/dưới đất”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 地下 | Đối nghĩa | Dưới mặt đất | Cặp khái niệm cơ bản |
| 地表 | Gần nghĩa | Bề mặt đất | Nhấn mạnh bề mặt |
| 地面 | Liên quan | Mặt đất | Nghĩa cụ thể hơn |
| 屋外 | Khác biệt | Ngoài trời | Nhấn mạnh không có mái che |
| 空中 | Đối lập một phần | Trong không trung | Nằm trên cao so với 地上 |
| 地上波 | Liên quan | Phát sóng mặt đất | Thuật ngữ truyền hình |
| 陸上 | Khác biệt | Trên đất liền; điền kinh | Dễ nhầm với lĩnh vực thể thao |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 地: đất, địa (bộ 土).
- 上: trên, thượng (nét 一 và phần trên).
- Hợp: 地上 = “phần trên của mặt đất”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong miêu tả tòa nhà kiểu Nhật, “地上X階/地下Y階” xuất hiện rất thường xuyên. Khi nói truyền hình, “地上波” đối lập với “衛星放送/BS/CS”. Phân biệt với “屋外” sẽ giúp bạn dịch chính xác hơn trong các tài liệu kỹ thuật và an toàn.
8. Câu ví dụ
- この建物は地上三階、地下一階だ。
Tòa nhà này có ba tầng nổi và một tầng hầm.
- 出口Aを出て地上に上がってください。
Ra cửa A rồi đi lên mặt đất.
- 地上駐車場は満車です。
Bãi đỗ xe trên mặt đất đã kín chỗ.
- トンネルを抜けると地上の景色が広がった。
Ra khỏi đường hầm thì cảnh vật trên mặt đất mở ra.
- この番組は地上波で放送される。
Chương trình này được phát trên sóng mặt đất.
- 避難の際は地上に出て指示に従ってください。
Khi sơ tán, hãy ra mặt đất và làm theo chỉ dẫn.
- エレベーターで地上一階までお願いします。
Xin bấm thang máy lên tầng 1 (tầng trệt).
- 駅から地上出口まで5分ほど歩く。
Từ ga đi bộ khoảng 5 phút tới lối ra mặt đất.
- 地下水位が上がり地上でも浸水が起きた。
Mực nước ngầm dâng khiến ngập xảy ra cả trên mặt đất.
- 夜になると地上の温度が下がる。
Tới đêm thì nhiệt độ trên mặt đất giảm.