地上 [Địa Thượng]

ちじょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trên mặt đất

JP: B2出口でぐちから地上ちじょうてください。

VI: Xin vui lòng ra khỏi lối thoát B2 để lên mặt đất.

Trái nghĩa: 地下

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

thế giới này

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ハワイは地上ちじょう楽園らくえんです。
Hawaii là thiên đường trên mặt đất.
地上ちじょうちた。
Lá cây đã rơi xuống mặt đất.
今日きょう地上ちじょう明日あした地下ちか
Hôm nay trên mặt đất, ngày mai dưới lòng đất.
地上ちじょうのすべてのひと同胞どうほうだ。
Mọi người trên mặt đất đều là anh em.
かみ飛行機ひこうきはゆっくり地上ちじょうちた。
Chiếc máy bay giấy đã từ từ rơi xuống mặt đất.
この地上ちじょう唯一ゆいいつ無二むに平等びょうどうである。
Sự bình đẳng duy nhất trên mặt đất này là cái chết.
わたしはあなたたちに地上ちじょうのことをはなした。
Tôi đã nói với các bạn về những chuyện trên trái đất này.
太陽たいようがなかったら、地上ちじょう生物せいぶつ存在そんざいできないだろう。
Nếu không có mặt trời, không có sinh vật nào có thể tồn tại trên mặt đất.
太陽たいようねつがなかったら、地上ちじょう生物せいぶつはどうなるだろう。
Nếu không có nhiệt từ mặt trời, sinh vật trên mặt đất sẽ ra sao?
むかし々、タコたちは地上ちじょうをうろついていました。
Ngày xưa, bạch tuộc đã đi lang thang trên mặt đất.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 地上
  • Cách đọc: ちじょう
  • Loại từ: danh từ; phó từ; tiền tố
  • Hán Việt: địa thượng
  • Từ ghép thường gặp: 地上波, 地上階, 地上3階, 地上に出る

2. Ý nghĩa chính

- 1) Trên mặt đất: Không gian phía trên bề mặt đất, tầng nổi của tòa nhà.
- 2) “Trên đời, trên trái đất”: Nghĩa rộng, đối lập với dưới lòng đất, đáy biển, v.v.
- 3) Tiền tố: 地上波 (phát sóng mặt đất), 地上設備 (thiết bị trên mặt đất).

3. Phân biệt

  • 地上 vs 地下: cặp đối nghĩa cơ bản.
  • 地上 vs 地表: 地表 = bề mặt đất; 地上 bao quát không gian trên mặt đất (bao gồm cả tầng nổi).
  • 屋外 (ngoài trời) nhấn mạnh “không có mái che”; 地上 không gắn chặt yếu tố “ngoài trời”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kiến trúc/bản vẽ: 地上3階・地下1階 (3 tầng nổi, 1 tầng hầm).
  • Di chuyển: 駅から地上に出る (ra mặt đất từ ga ngầm).
  • Phát sóng: 地上波デジタル (truyền hình số mặt đất).
  • Văn phong: trung tính; trong tin tức thiên tai hay dùng để phân biệt vị trí “trên mặt đất/dưới đất”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
地下Đối nghĩaDưới mặt đấtCặp khái niệm cơ bản
地表Gần nghĩaBề mặt đấtNhấn mạnh bề mặt
地面Liên quanMặt đấtNghĩa cụ thể hơn
屋外Khác biệtNgoài trờiNhấn mạnh không có mái che
空中Đối lập một phầnTrong không trungNằm trên cao so với 地上
地上波Liên quanPhát sóng mặt đấtThuật ngữ truyền hình
陸上Khác biệtTrên đất liền; điền kinhDễ nhầm với lĩnh vực thể thao

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 地: đất, địa (bộ 土).
- 上: trên, thượng (nét 一 và phần trên).
- Hợp: 地上 = “phần trên của mặt đất”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong miêu tả tòa nhà kiểu Nhật, “地上X階/地下Y階” xuất hiện rất thường xuyên. Khi nói truyền hình, “地上波” đối lập với “衛星放送/BS/CS”. Phân biệt với “屋外” sẽ giúp bạn dịch chính xác hơn trong các tài liệu kỹ thuật và an toàn.

8. Câu ví dụ

  • この建物は地上三階、地下一階だ。
    Tòa nhà này có ba tầng nổi và một tầng hầm.
  • 出口Aを出て地上に上がってください。
    Ra cửa A rồi đi lên mặt đất.
  • 地上駐車場は満車です。
    Bãi đỗ xe trên mặt đất đã kín chỗ.
  • トンネルを抜けると地上の景色が広がった。
    Ra khỏi đường hầm thì cảnh vật trên mặt đất mở ra.
  • この番組は地上波で放送される。
    Chương trình này được phát trên sóng mặt đất.
  • 避難の際は地上に出て指示に従ってください。
    Khi sơ tán, hãy ra mặt đất và làm theo chỉ dẫn.
  • エレベーターで地上一階までお願いします。
    Xin bấm thang máy lên tầng 1 (tầng trệt).
  • 駅から地上出口まで5分ほど歩く。
    Từ ga đi bộ khoảng 5 phút tới lối ra mặt đất.
  • 地下水位が上がり地上でも浸水が起きた。
    Mực nước ngầm dâng khiến ngập xảy ra cả trên mặt đất.
  • 夜になると地上の温度が下がる。
    Tới đêm thì nhiệt độ trên mặt đất giảm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 地上 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?