地デジ [Địa]
ちデジ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
phát sóng kỹ thuật số mặt đất
🔗 地上デジタル放送
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
phát sóng kỹ thuật số mặt đất
🔗 地上デジタル放送