地ならし [Địa]

地均し [Địa Quân]

じならし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

san lấp mặt bằng

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

chuẩn bị; dọn đường

Danh từ chung

con lăn; máy san đường