Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
在院日数
[Tại Viện Nhật Số]
ざいいんにっすう
🔊
Danh từ chung
số ngày nằm viện
Hán tự
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
院
Viện
viện; đền
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
数
Số
số; sức mạnh