Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
在院
[Tại Viện]
ざいいん
🔊
Danh từ chung
nằm viện
Hán tự
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
院
Viện
viện; đền