在社 [Tại Xã]
ざいしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
có mặt tại văn phòng; đang làm việc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
làm việc cho một công ty; là nhân viên