Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
在来種
[Tại Lai Chủng]
ざいらいしゅ
🔊
Danh từ chung
loài bản địa
Hán tự
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
来
Lai
đến; trở thành
種
Chủng
loài; giống; hạt giống