在朝 [Tại Triều]
ざいちょう
Danh từ chung
làm việc trong triều đình; làm việc cho chính phủ
Trái nghĩa: 在野
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ lịch sử
cư trú tại Hàn Quốc; nằm ở Hàn Quốc