在役 [Tại Dịch]

ざいえき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bị giam giữ; bị tù

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đang phục vụ trong quân đội