在廊 [Tại Lang]
ざいろう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
có mặt tại triển lãm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
có mặt tại triển lãm