在室 [Tại Thất]
ざいしつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ở trong phòng (văn phòng, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ở trong phòng (văn phòng, v.v.)