Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
在宅死
[Tại Trạch Tử]
ざいたくし
🔊
Danh từ chung
chết tại nhà; qua đời tại nhà
Hán tự
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
宅
Trạch
nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
死
Tử
chết