Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
在外資産
[Tại Ngoại Tư Sản]
ざいがいしさん
🔊
Danh từ chung
tài sản nước ngoài
Hán tự
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
外
Ngoại
bên ngoài
資
Tư
tài sản; vốn
産
Sản
sản phẩm; sinh