1. Thông tin cơ bản
- Từ: 在外
- Cách đọc: ざいがい
- Loại từ: Danh từ; thường dùng như tiền tố định danh (đứng trước danh từ)
- Nghĩa khái quát: ở/đang ở nước ngoài; thuộc về người/tổ chức/hoạt động nằm ngoài lãnh thổ
2. Ý nghĩa chính
Dùng để chỉ tình trạng, tư cách “ở nước ngoài” một cách trang trọng/điển chế: 在外公館 (cơ quan đại diện ở nước ngoài), 在外邦人 (kiều dân Nhật ở nước ngoài), 在外資産 (tài sản ở nước ngoài), 在外勤務 (công tác ở nước ngoài).
3. Phân biệt
- 海外/国外: từ chung “nước ngoài”. 在外 mang sắc thái hành chính, dùng gắn vào danh từ chuyên biệt.
- 在住: cư trú, đang sống (海外在住). 在外 nhấn “ở ngoài nước” theo tư cách/thuộc tính.
- 在日: đang ở Nhật (đối lập phạm vi). 在外 là ở ngoài Nhật/ngoài quốc gia gốc.
- 「在外する」 ít dùng; thường dùng như tiền tố định danh: 在外+N.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 在外公館/在外邦人/在外企業/在外資産/在外投票/在外研究員.
- Ngữ vực: trang trọng, báo chí, văn bản pháp lý/hành chính, học thuật.
- Không dùng cho tình huống đời thường “tôi đang ở nước ngoài” → nói 海外にいる/外国にいる.
- Kết hợp tổ chức/đối tượng chính thức: 在外教育施設, 在外事務所.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 海外 |
Đồng nghĩa rộng |
nước ngoài, hải ngoại |
Thông dụng, ít sắc thái hành chính |
| 国外 |
Đồng nghĩa |
ngoài nước |
Dùng trong đối lập 国内 |
| 在住 |
Liên quan |
cư trú |
Diễn tả tình trạng sống ở đâu |
| 在日 |
Đối lập phạm vi |
ở Nhật |
Đối xứng với 在外 |
| 国内 |
Đối nghĩa |
trong nước |
Đối lập với 国外/在外 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 在: tồn tại/ở (tại vị trí).
- 外: bên ngoài, ngoại quốc.
- 在+外: trạng thái “đang ở bên ngoài (quốc gia)”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản chính sách, 在外 thường xuất hiện như nhãn phân loại pháp lý. Khi học, bạn nên ghi nhớ theo cụm cố định (在外公館, 在外投票, 在外邦人) thay vì cố gắng “chia động từ”.
8. Câu ví dụ
- 選挙の在外投票制度について説明します。
Tôi sẽ giải thích về chế độ bỏ phiếu dành cho cử tri ở nước ngoài.
- 大使館などの在外公館に連絡してください。
Hãy liên hệ các cơ quan đại diện ở nước ngoài như đại sứ quán.
- 政府は在外邦人の安全確保を最優先とした。
Chính phủ ưu tiên hàng đầu việc bảo đảm an toàn cho kiều dân Nhật ở nước ngoài.
- 彼は在外研究員として一年間ロンドンに滞在した。
Anh ấy lưu trú một năm tại London với tư cách nhà nghiên cứu làm việc ở nước ngoài.
- 企業の在外資産をどう評価するかが課題だ。
Bài toán là đánh giá tài sản ở nước ngoài của doanh nghiệp như thế nào.
- 本校は在外教育施設との連携を強めている。
Trường chúng tôi tăng cường liên kết với các cơ sở giáo dục ở nước ngoài.
- 長期在外勤務に伴う手当が支給される。
Có trợ cấp kèm theo khi công tác ở nước ngoài dài hạn.
- 領事は在外邦人に向けて注意喚起を行った。
Lãnh sự đã đưa ra cảnh báo gửi tới kiều dân Nhật ở nước ngoài.
- 本部は在外拠点の再編を進めている。
Trụ sở chính đang xúc tiến tái cơ cấu các cơ sở ở nước ngoài.
- 申請は在外公館でも受け付けています。
Hồ sơ cũng được tiếp nhận tại các cơ quan đại diện ở nước ngoài.