在国 [Tại Quốc]
ざいこく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ở quê nhà
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ lịch sử
ở trong lãnh địa