Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
在台
[Tại Đài]
ざいたい
🔊
Danh từ chung
ở Đài Loan
Hán tự
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện