Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
在伯
[Tại Bá]
ざいはく
🔊
Danh từ chung
ở Brazil
Hán tự
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
伯
Bá
trưởng; bá tước; chú; Brazil