在りし [Tại]

有りし [Hữu]

ありし

Từ đứng trước danh từ (rentaishi)

⚠️Từ trang trọng / văn học

trước đây; quá khứ; cũ

Từ đứng trước danh từ (rentaishi)

⚠️Từ trang trọng / văn học

khi còn sống; trong suốt cuộc đời