Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧縮試験
[Áp Súc Thí Nghiệm]
あっしゅくしけん
🔊
Danh từ chung
thử nén
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
縮
Súc
co lại; giảm
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra