圧縮袋 [Áp Súc Đại]

あっしゅくぶくろ

Danh từ chung

túi hút chân không

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

布団ふとん嵩張かさばるので、きゃく布団ふとんなど使用しよう頻度ひんどひく布団ふとんは、圧縮あっしゅくぶくろれて圧縮あっしゅくして保管ほかんするのもいいでしょう。
Vì futon chiếm nhiều không gian, nên có thể bảo quản những futon ít sử dụng như futon dành cho khách bằng cách cho vào túi hút chân không.