Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧粉磁心
[Áp Phấn Từ Tâm]
あっぷんじしん
🔊
Danh từ chung
lõi bụi
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi
磁
Từ
nam châm; sứ
心
Tâm
trái tim; tâm trí