Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧痕
[Áp Ngân]
あっこん
🔊
Danh từ chung
ấn tượng; vết lõm
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
痕
Ngân
dấu vết; dấu chân