Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧点
[Áp Điểm]
あってん
🔊
Danh từ chung
điểm áp lực
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân