圧力抑制室 [Áp Lực Ức Chế Thất]
あつりょくよくせいしつ
Danh từ chung
phòng kiềm chế áp lực
🔗 圧力抑制プール; サプレッションプール
Danh từ chung
phòng kiềm chế áp lực
🔗 圧力抑制プール; サプレッションプール