Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧力抑制プール
[Áp Lực Ức Chế]
あつりょくよくせいプール
🔊
Danh từ chung
bể kiềm chế áp lực
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
抑
Ức
đàn áp; bây giờ
制
Chế
hệ thống; luật