Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧し石
[Áp Thạch]
おしいし
🔊
Danh từ chung
trọng lượng đá
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
石
Thạch
đá