Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土食症
[Thổ Thực Chứng]
どしょくしょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
ăn đất
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
食
Thực
ăn; thực phẩm
症
Chứng
triệu chứng