Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土質力学
[Thổ Chất Lực Học]
どしつりきがく
🔊
Danh từ chung
cơ học đất
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
質
Chất
chất lượng; tính chất
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
学
Học
học; khoa học