土船 [Thổ Thuyền]
つちぶね
Danh từ chung
thuyền chở đất
Danh từ chung
thuyền làm từ bùn (trong truyện dân gian)
🔗 泥舟
Danh từ chung
thuyền chở đất
Danh từ chung
thuyền làm từ bùn (trong truyện dân gian)
🔗 泥舟