1. Thông tin cơ bản
- Từ: 土砂
- Cách đọc: どしゃ
- Loại từ: danh từ
- Độ trang trọng: trung tính → trang trọng; hay dùng trong tin tức thiên tai, kỹ thuật
- Ngữ vực: địa chất, thiên tai, xây dựng (đất và cát; khối đất đá trộn cát)
2. Ý nghĩa chính
土砂 nghĩa là “đất và cát”, thường chỉ khối hỗn hợp đất, cát (có khi lẫn đá, bùn) trượt đổ, tràn ra do mưa lớn, sạt lở, lũ… Ví dụ: 土砂崩れ (sạt lở đất), 土砂災害 (thiên tai do đất đá).
Trong thi công, 土砂 còn chỉ vật chất đất-cát được đào đắp, vận chuyển: 土砂の撤去, 土砂運搬.
3. Phân biệt
- 土 (つち): đất nói chung. 土砂 nhấn mạnh khối hỗn hợp đất-cát, thường có tính “trôi trượt”.
- 砂 (すな): cát. 土砂 là đất+cát (có thể kèm đá, bùn).
- 泥 (どろ): bùn, ướt nhão. 土砂 không nhất thiết nhão như 泥.
- 土壌 (どじょう): thổ nhưỡng (khái niệm khoa học nông nghiệp). Không dùng thay 土砂 trong văn cảnh thiên tai.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm cố định: 土砂崩れ/土砂災害/土砂流出/土砂災害警戒情報/土砂の撤去/土砂運搬.
- Ngữ cảnh: cảnh báo thời tiết, an toàn công trường, tin tức mưa bão, quy định vận chuyển chất thải xây dựng.
- Thường đi với động từ: 流れ込む (tràn vào), 押し流す (cuốn trôi), 堆積する (bồi lắng), 撤去する (dọn bỏ).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 土砂崩れ |
Liên quan |
Sạt lở đất |
Sự cố thiên tai điển hình liên quan đến 土砂 |
| 土砂災害 |
Liên quan |
Thiên tai đất đá |
Thuật ngữ cảnh báo khí tượng |
| 泥 |
Phân biệt |
Bùn |
Tính nhão, nhiều nước hơn 土砂 |
| 土 |
Phân biệt |
Đất |
Khái quát hơn 土砂 |
| 砂利 |
Liên quan |
Sỏi |
Hạt lớn hơn cát; khác với hỗn hợp 土砂 |
| 堆積 |
Liên quan |
Bồi tích, tích tụ |
Hiện tượng thường xảy ra với 土砂 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 土 (ド/つち: đất) + 砂 (サ・シャ/すな: cát).
- Cấu tạo: danh từ ghép “đất + cát” → hỗn hợp đất-cát (có thể kèm đá, bùn).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức Nhật, khi nghe “土砂災害の危険性”, bạn nên hiểu là nguy cơ sạt lở, trượt đất do mưa lớn. Ứng xử thường thấy là đóng đường, sơ tán khu vực chân núi, ven suối. Ở công trường, quản lý 土砂 gắn liền với thoát nước và gia cố mái dốc.
8. Câu ví dụ
- 大雨で土砂が川に流れ込んだ。
Mưa lớn làm đất cát tràn vào sông.
- 山腹で土砂崩れが発生した。
Đã xảy ra sạt lở đất ở sườn núi.
- 道路を塞いだ土砂を撤去する。
Dọn bỏ đất cát đang chắn đường.
- 土砂災害警戒情報が発表された。
Thông tin cảnh báo thiên tai đất đá đã được công bố.
- ダムに土砂が堆積している。
Đất cát đang bồi lắng trong đập.
- 工事現場から出る土砂の処分方法を確認する。
Kiểm tra phương án xử lý đất cát thải từ công trường.
- 斜面の保護が不十分だと土砂流出が起きやすい。
Nếu bảo vệ sườn dốc không đủ, dễ xảy ra trôi đất cát.
- 家屋が土砂にのみ込まれた。
Ngôi nhà bị đất cát nuốt chửng.
- 豪雨で土砂が用水路に溜まった。
Mưa to làm đất cát tích lại trong mương nước.
- 河川工事で発生した土砂を運搬する。
Vận chuyển đất cát phát sinh từ công trình sông.