Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土用休み
[Thổ Dụng Hưu]
どようやすみ
🔊
Danh từ chung
kỳ nghỉ hè
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
用
Dụng
sử dụng; công việc
休
Hưu
nghỉ ngơi