Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土木技師
[Thổ Mộc Kĩ Sư]
どぼくぎし
🔊
Danh từ chung
kỹ sư xây dựng
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
木
Mộc
cây; gỗ
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
師
Sư
giáo viên; quân đội