1. Thông tin cơ bản
- Từ: 土木
- Cách đọc: どぼく
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: ngành xây dựng hạ tầng/công trình công cộng (kỹ thuật dân dụng, civil engineering)
- Lĩnh vực: hạ tầng, kỹ thuật, xây dựng, quy hoạch, giao thông, thủy lợi
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ lĩnh vực xây dựng dân dụng: đường sá, cầu cống, cảng, đập, kè, hạ tầng thoát nước, nền móng, v.v.
- Dùng cho công việc, học thuật và công trình: 土木工事, 土木技師, 土木学会, 土木計画.
3. Phân biệt
- 土木 (civil) vs 建築 (kiến trúc): 土木 thiên về hạ tầng quy mô lớn; 建築 là tòa nhà, không gian sử dụng.
- 土木工事 vs 建築工事: công trình hạ tầng vs công trình nhà ở/nhà xưởng.
- 工学 là ngành kỹ thuật nói chung; 土木 là một phân nhánh của 工学.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 土木工事 (công trình dân dụng), 土木設計 (thiết kế), 土木技術者 (kỹ sư), 土木インフラ (hạ tầng dân dụng).
- Ngữ cảnh: dự án công, đấu thầu, quy hoạch đô thị, phục hồi sau thiên tai.
- Trong học thuật: 土木学会, 土木計画学, 構造/地盤/水理 thuộc 土木.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 建築 |
Đối chiếu lĩnh vực |
kiến trúc |
Tập trung vào tòa nhà, không gian ở/làm việc. |
| インフラ |
Gần nghĩa |
hạ tầng |
Thuật ngữ vay mượn, bao gồm cả hạ tầng ngoài 土木. |
| 施工管理 |
Liên quan nghiệp vụ |
quản lý thi công |
Nghiệp vụ quan trọng trong dự án 土木. |
| 公共事業 |
Liên quan |
dự án công |
Nơi ứng dụng nhiều kỹ thuật 土木. |
| 都市計画 |
Liên quan |
quy hoạch đô thị |
Lĩnh vực giao thoa với 土木計画. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 土: đất, nền.
- 木: gỗ; biểu trưng vật liệu/công trình.
- Ghép nghĩa truyền thống: công việc xây đắp từ “đất” và “gỗ” → ngành xây dựng dân dụng hiện đại.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Ở Nhật, chuẩn mực an toàn thiên tai khiến 土木 đặc biệt chú trọng đến động đất, lũ lụt, sóng thần. Nghề nghiệp liên quan rất đa dạng: khảo sát địa chất, thiết kế, quản lý thi công, vận hành bảo trì. Khi đọc tin tức, các thuật ngữ như 耐震化, 老朽化, 延伸工事 thường gắn liền với lĩnh vực 土木.
8. Câu ví dụ
- 彼は大学で土木を専攻している。
Anh ấy chuyên ngành kỹ thuật dân dụng ở đại học.
- 来月から橋の土木工事が始まる。
Từ tháng sau sẽ bắt đầu công trình dân dụng cho cây cầu.
- 土木技術者を募集しています。
Chúng tôi đang tuyển kỹ sư dân dụng.
- このトンネルの設計には土木の高度な知識が必要だ。
Thiết kế đường hầm này cần kiến thức nâng cao về dân dụng.
- 学会で土木計画に関する論文を発表した。
Tôi đã trình bày bài báo về quy hoạch dân dụng tại hội nghị.
- 震災後の土木インフラ復旧が急がれている。
Việc khôi phục hạ tầng dân dụng sau động đất đang được khẩn trương.
- 現場の土木施工管理を担当している。
Tôi phụ trách quản lý thi công dân dụng tại hiện trường.
- 老朽化した道路を土木的に補強した。
Đã gia cố con đường xuống cấp bằng giải pháp dân dụng.
- この町の予算は土木費の割合が高い。
Ngân sách của thị trấn này có tỷ lệ chi cho dân dụng cao.
- 土木と建築の違いを初年度で学ぶ。
Sự khác nhau giữa dân dụng và kiến trúc được học ngay năm đầu.