土地改革 [Thổ Địa Cải Cách]
とちかいかく
Danh từ chung
cải cách đất đai
JP: 土地改革は人々の暮らしに大きな変化をもたらした。
VI: Cải cách ruộng đất đã mang lại những thay đổi lớn cho cuộc sống của mọi người.