Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土地倫理
[Thổ Địa Luân Lý]
とちりんり
🔊
Danh từ chung
đạo đức đất đai
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
地
Địa
đất; mặt đất
倫
Luân
đạo đức; bạn đồng hành
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật