Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土味
[Thổ Vị]
どみ
🔊
Danh từ chung
gia vị địa phương
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
味
Vị
hương vị; vị