土作り [Thổ Tác]
土づくり [Thổ]
つちづくり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giữ đất trong tình trạng tốt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giữ đất trong tình trạng tốt