Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土代
[Thổ Đại]
どだい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bản thảo (của tài liệu)
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí