土下座 [Thổ Hạ Tọa]

どげざ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

quỳ xuống đất; cúi đầu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

土下座どげざしろ!
Quỳ xuống xin lỗi đi!