土ボタル [Thổ]
土蛍 [Thổ Huỳnh]
地蛍 [Địa Huỳnh]
蛍蛆 [Huỳnh Thư]
つちボタル
– 土蛍・地蛍・蛍蛆
つちぼたる
– 土蛍・地蛍・蛍蛆
ツチボタル
– 土蛍・地蛍・蛍蛆
Danh từ chung
đom đóm