国際金融 [Quốc Tế Kim Dung]

こくさいきんゆう

Danh từ chung

tài chính quốc tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

国際こくさい金融きんゆう仕事しごとつづけるつもりです。
Tôi dự định tiếp tục làm việc trong lĩnh vực tài chính quốc tế.