Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際送金
[Quốc Tế Tống Kim]
こくさいそうきん
🔊
Danh từ chung
chuyển tiền quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
送
Tống
hộ tống; gửi
金
Kim
vàng