Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際警察
[Quốc Tế Cảnh Sát]
こくさいけいさつ
🔊
Danh từ chung
cảnh sát quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán