国際見本市 [Quốc Tế Kiến Bản Thị]

こくさいみほんいち

Danh từ chung

hội chợ thương mại quốc tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今月こんげつ国際こくさい貿易ぼうえき見本市みほんいちひらかれている。
Tháng này có triển lãm thương mại quốc tế.