国際緊張 [Quốc Tế Khẩn Trương]
こくさいきんちょう
Danh từ chung
căng thẳng quốc tế
JP: その専門家は国際緊張が高まっていくと予測している。
VI: Chuyên gia đó dự đoán rằng căng thẳng quốc tế sẽ gia tăng.