国際監視団 [Quốc Tế Giám Thị Đoàn]
こくさいかんしだん
Danh từ chung
đội giám sát quốc tế
JP: 国際監視団は投票の集計をしました。
VI: Đoàn giám sát quốc tế đã tiến hành kiểm phiếu.