Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際機構
[Quốc Tế Cơ Cấu]
こくさいきこう
🔊
Danh từ chung
tổ chức quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
機
Cơ
máy móc; cơ hội
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập